Kết quả tra từ “宝洁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝洁Bǎo jié
宝洁: Procter & Gamble (công ty hàng tiêu dùng)
宝洁公司Bǎo jié Gōng sī
宝洁公司: Procter & Gamble