Kết quả tra từ “宝山区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝山区Bǎo shān qū
宝山区: Quận Baoshan của Thượng Hải; Quận Baoshan của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
元宝山区Yuán bǎo shān qū
元宝山区: quận Yuanbaoshan, thành phố Xích Phong, Nội Mông Cổ