Kết quả tra từ “宝刀未老”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝刀未老bǎo dāo wèi lǎo
宝刀未老: đao báu không già (thành ngữ); già nhưng vẫn còn sung sức