Kết quả tra từ “定货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定货dìng huò
定货: biến thể của 訂貨|订货[ding4 huo4]
法定货币fǎ dìng huò bì
法定货币: tiền pháp định