Kết quả tra từ “定调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定调dìng diào
定调: định hình giọng điệu
定调子dìng diào zi
定调子: định hình giọng điệu