Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定襄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定襄Dìng xiāng

定襄: huyện Định Hương ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
定襄县Dìng xiāng xiàn

定襄县: huyện Định Hương ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ