Kết quả tra từ “定结县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定结县Dìng jié xiàn
定结县: huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng