Kết quả tra từ “定点厂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定点厂dìng diǎn chǎng
定点厂: nhà máy được nhà nước chỉ định để sản xuất một sản phẩm cụ thể