Kết quả tra từ “定时钟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定时钟dìng shí zhōng
定时钟: bộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thức