Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定居”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定居dìng jū

定居: định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống

Cụm từ
定居点dìng jū diǎn

定居点: điểm định cư

Cụm từ
定居者dìng jū zhě

定居者: người định cư

Cụm từ