Kết quả tra từ “定居”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定居dìng jū
定居: định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
定居点dìng jū diǎn
定居点: điểm định cư
定居者dìng jū zhě
定居者: người định cư