Kết quả tra từ “官样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官样guān yàng
官样: tác phong quan liêu
官样文章guān yàng wén zhāng
官样文章: công văn kiểu mẫu; quan liêu