Kết quả tra từ “官房长官”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官房长官guān fáng zhǎng guān
官房长官: chánh văn phòng nội các (Nhật Bản)