Kết quả tra từ “官倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官倒guān dǎo
官倒: đầu cơ bởi quan chức; nhân viên chính phủ trục lợi; tham nhũng quan liêu