Kết quả tra từ “官二代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官二代guān èr dài
官二代: con cái của quan chức; từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代[fu4 er4 dai4]