Kết quả tra từ “宗派”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宗派zōng pài
宗派: phái
宗派主义zōng pài zhǔ yì
宗派主义: chủ nghĩa bè phái