Kết quả tra từ “宗主国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宗主国zōng zhǔ guó
宗主国: quốc gia bá chủ; mẫu quốc (của một thuộc địa)