Kết quả tra từ “安陆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安陆Ān lù
安陆: Anlu, thành phố cấp huyện ở Hiếu Cảm 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc
安陆市Ān lù shì
安陆市: Anlu, thành phố cấp huyện ở Hiếu Cảm 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc