Kết quả tra từ “安远”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安远Ān yuǎn
安远: huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi
安远县Ān yuǎn xiàn
安远县: huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi