Kết quả tra từ “安息香科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安息香科ān xī xiāng kē
安息香科: họ Styracaceae, họ cây bao gồm bạc bell (silver-bell), hoa giọt tuyết (snowdrop) và cây benzoin