Kết quả tra từ “安德鲁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安德鲁Ān dé lǔ
安德鲁: Andrew (tên)
圣安德鲁Shèng ān dé lǔ
圣安德鲁: Thánh Andrew