Kết quả tra từ “安定区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安定区Ān dìng qū
安定区: quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[Ding4 xi1 shi4], Cam Túc