Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安娜”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安娜Ān nà

安娜: Anna (tên)

Cụm từ
安娜·卡列尼娜Ān nà · Kǎ liè ní nà

安娜·卡列尼娜: Anna Karenina, tiểu thuyết của Leo Tolstoy 列夫·托爾斯泰|列夫·托尔斯泰[Lie4 fu1 · Tuo1 er3 si1 tai4]

Cụm từ
黛安娜Dài ān nà

黛安娜: Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Cụm từ
戴安娜王妃Dài ān nà wáng fēi

戴安娜王妃: Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)

Cụm từ
戴安娜Dài ān nà

戴安娜: Diana (tên)

Cụm từ
亚利安娜Yà lì ān nà

亚利安娜: Ariane (tên lửa không gian của Pháp)

Cụm từ