Kết quả tra từ “安妮·海瑟薇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安妮·海瑟薇Ān ní · Hǎi sè wēi
安妮·海瑟薇: Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ