Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安塞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安塞Ān sāi

安塞: huyện An Tắc ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
安塞县Ān sāi xiàn

安塞县: huyện An Tắc ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ