Kết quả tra từ “安全理事会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安全理事会Ān quán Lǐ shì huì
安全理事会: Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
联合国安全理事会Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huì
联合国安全理事会: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc