Kết quả tra từ “安东尼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安东尼Ān dōng ní
安东尼: Anthony (tên)
安东尼与克莉奥佩特拉Ān dōng ní yǔ Kè lì ào pèi tè lā
安东尼与克莉奥佩特拉: Anthony và Cleopatra, vở bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
圣安东尼奥Shèng ān dōng ní ào
圣安东尼奥: Thành phố San Antonio, Texas