Kết quả tra từ “守职”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守职shǒu zhí
守职: tuân thủ nhiệm vụ một cách vững vàng; tận tụy với công việc