Kết quả tra từ “守活寡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守活寡shǒu huó guǎ
守活寡: ở nhà khi chồng đi vắng; người phụ nữ có chồng xa nhà lâu