Kết quả tra từ “守土有责”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守土有责shǒu tǔ yǒu zé
守土有责: có trách nhiệm bảo vệ đất nước (thành ngữ)