Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守口如瓶”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守口如瓶shǒu kǒu rú píng

守口如瓶: nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng; ít nói; không hé răng nửa lời

Thành ngữ