Kết quả tra từ “宇普西龙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宇普西龙yǔ pǔ xī lóng
宇普西龙: chữ cái upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)