Kết quả tra từ “宇文”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宇文Yǔ wén
宇文: một nhánh của tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1bei1]; họ hai chữ [Yu3 wen2]