Kết quả cho “宁陕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây