Kết quả tra từ “宁缺勿滥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁缺勿滥nìng quē wù làn
宁缺勿滥: giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥[ning4 que1 wu2 lan4]