Kết quả tra từ “宁津”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁津Níng jīn
宁津: huyện Ningjin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
宁津县Níng jīn xiàn
宁津县: huyện Ningjin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông