Kết quả tra từ “宁武县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁武县Níng wǔ xiàn
宁武县: huyện Ningwu ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây