Kết quả tra từ “宁乡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁乡Níng xiāng
宁乡: huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
宁乡县Níng xiāng xiàn
宁乡县: huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
金宁乡Jīn níng xiāng
金宁乡: xã Chinning ở huyện Kinmen 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan