Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
níng

biến thể của 寧|宁[ning2]

Từ vựng
zhù

lưu trữ; đứng; khoảng không gian giữa cửa và bình phong

Từ vựng
宁静
níngjìng

yên tĩnh, tĩnh mịch

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
宁乡
Níng xiāng

huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam

Cụm từ
宁冈
Níng gāng

huyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1 shi4] ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
宁化
Níng huà

Ninghua, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cụm từ
宁南
Níng nán

huyện Ninh Nam ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
宁县
Níng xiàn

Huyện Ninh ở Khánh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
宁可
nìng kě

tốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằng; (sẽ) tốt hơn để; (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

Cụm từ
宁国
Níng guó

Ninh Quốc, thành phố cấp huyện ở Tuyên Thành 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
宁城
Níng chéng

Huyện Ninh Thành của Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
宁夏
Níng xià

Khu Tự trị Hui Ninh Hạ, viết tắt 寧|宁[Ning2], thủ phủ Ngân Xuyên 銀川|银川[Yin2 chuan1]

Viết tắt
宁安
Níng ān

Ning'an, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
宁宗
Níng zōng

Hoàng đế Ninh Tông của Nam Tống (1168-1224)

Cụm từ
宁强
Níng qiáng

Huyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁德
Níng dé

Ningde, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến

Cụm từ
宁愿
nìng yuàn

thà ... hơn

Cụm từ
宁明
Níng míng

huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
宁晋
Níng jìn

huyện Ningjin ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
宁武
Níng wǔ

huyện Ningwu ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
宁江
Níng jiāng

quận Ninh Giang của thành phố Tùng Nguyên 松原市, Cát Lâm

Cụm từ
宁河
Níng hé

huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
宁波
Níng bō

thành phố phó tỉnh Ningbo ở Chiết Giang

Cụm từ
宁津
Níng jīn

huyện Ningjin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ