Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宁可寧可

nìng kě

宁可 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宁可 trong tiếng Việt

tốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằng; (sẽ) tốt hơn để; (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

Tra từ liên quan