Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宁德寧德

Níng dé

宁德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宁德 trong tiếng Việt

Ningde, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến

Tra từ liên quan