Kết quả tra từ “孽畜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孽畜niè chù
孽畜: sinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng); động vật nuôi độc ác