Kết quả tra từ “学说”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学说xué shuō
学说: lý thuyết; học thuyết
达尔文学说Dá ěr wén xué shuō
达尔文学说: Thuyết Darwin