Kết quả tra từ “学艺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学艺xué yì
学艺: học một kỹ năng hoặc nghệ thuật
中国文学艺术界联合会Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huì
中国文学艺术界联合会: Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联