Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学者”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学者xué zhě

学者: học giả

Cụm từ
麻醉学者má zuì xué zhě

麻醉学者: bác sĩ gây mê

Cụm từ
经济学者jīng jì xué zhě

经济学者: nhà kinh tế học

Cụm từ
气象学者qì xiàng xué zhě

气象学者: nhà khí tượng học

Cụm từ
乐学者yuè xué zhě

乐学者: nhà nghiên cứu âm nhạc

Cụm từ
埃及古物学者Āi jí gǔ wù xué zhě

埃及古物学者: nhà khảo cổ học Ai Cập

Cụm từ
初学者chū xué zhě

初学者: học sinh mới bắt đầu

Cụm từ