Kết quả tra từ “学海无涯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学海无涯xué hǎi wú yá
学海无涯: biển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học; nghệ thuật dài lâu, cuộc sống ngắn ngủi