Kết quả tra từ “学府”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学府xué fǔ
学府: cơ sở giáo dục
常春藤学府cháng chūn téng xué fǔ
常春藤学府: trường thuộc khối Ivy League