Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “学府”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
学府
xué fǔ

cơ sở giáo dục

Cụm từ
常春藤学府
cháng chūn téng xué fǔ

trường thuộc khối Ivy League

Cụm từ