Kết quả tra từ “学人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学人xué rén
学人: học giả; người có học
经济学人Jīng jì xué rén
经济学人: The Economist (tạp chí)