Kết quả tra từ “季莫申科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
季莫申科Jì mò shēn kē
季莫申科: Tymoshenko (tên); Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina
尤利娅·季莫申科Yóu lì yà · Jì mò shēn kē
尤利娅·季莫申科: Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina