Kết quả tra từ “孢子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孢子bāo zǐ
孢子: bào tử
球孢子菌病qiú bāo zǐ jūn bìng
球孢子菌病: bệnh nấm Coccidioidomycosis
厌酷球孢子菌yàn kù qiú bāo zǐ jūn
厌酷球孢子菌: Coccidioides immitis