Kết quả tra từ “孟加拉国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孟加拉国Mèng jiā lā guó
孟加拉国: Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)